se refrogner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Nhăn mặt, cau mày (tỏ vẻ khó chịu, không hài lòng hoặc tức giận): "se refrogner" dùng để miêu tả hành động làm nhăn trán, cau mày lại, thường do bực bội, không bằng lòng hoặc suy tư.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il s'est refrogné en entendant la nouvelle. (Anh ấy nhăn mặt khi nghe tin.)
- Ne te refrogne pas comme ça, ce n'est pas si grave. (Đừng có cau mày như vậy, chuyện không tệ đến thế đâu.)
- Elle se refrogne chaque fois qu'on critique son travail. (Cô ấy nhăn mặt mỗi khi công việc của cô ấy bị chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se refrogner sur/sous/sans": Có thể dùng với các giới từ để bổ nghĩa, nhưng nghĩa cốt lõi vẫn là biểu hiện nét mặt khó chịu.
- Il se refrogna sous l'effet de la douleur. (Anh ta nhăn mặt vì đau.)
Biến thể và từ gần giống
- Se renfrogner (tự động từ): Có nghĩa hoàn toàn tương đương và được dùng phổ biến hơn "se refrogner".
- Refrogner (quelqu'un) (ngoại động từ, ít dùng): Làm cho ai đó nhăn mặt, cau mày.
- Renfrogné (tính từ): Có vẻ mặt cau có, nhăn nhó.
- un air renfrogné (vẻ mặt cau có)
Từ đồng nghĩa
- Froncer les sourcils: Cau mày, nhíu mày.
- Se rembrunir: Trở nên ủ rũ, sầm mặt lại (thường chỉ tâm trạng và nét mặt nói chung).
- Bouder: Hờn dỗi, giận dỗi (có thể đi kèm biểu hiện nét mặt).
Từ trái nghĩa
- Sourire: Mỉm cười.
- Se dérider: Vui lên, hết nhăn nhó.
tự động từ
- như se renfrogner