se refrogner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Nhăn mặt, cau mày (tỏ vẻ khó chịu, không hài lòng hoặc tức giận): "se refrogner" dùng để miêu tả hành động làm nhăn trán, cau mày lại, thường do bực bội, không bằng lòng hoặc suy tư.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il s'est refrogné en entendant la nouvelle. (Anh ấy nhăn mặt khi nghe tin.)
    • Ne te refrogne pas comme ça, ce n'est pas si grave. (Đừng cau mày như vậy, chuyện không tệ đến thế đâu.)
    • Elle se refrogne chaque fois qu'on critique son travail. ( ấy nhăn mặt mỗi khi công việc của ấy bị chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se refrogner sur/sous/sans": Có thể dùng với các giới từ để bổ nghĩa, nhưng nghĩa cốt lõi vẫnbiểu hiện nét mặt khó chịu.
    • Il se refrogna sous l'effet de la douleur. (Anh ta nhăn mặt đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Se renfrogner (tự động từ): Có nghĩa hoàn toàn tương đương được dùng phổ biến hơn "se refrogner".
  • Refrogner (quelqu'un) (ngoại động từ, ít dùng): Làm cho ai đó nhăn mặt, cau mày.
  • Renfrogné (tính từ): Có vẻ mặt cau có, nhăn nhó.
    • un air renfrogné (vẻ mặt cau có)
Từ đồng nghĩa
  • Froncer les sourcils: Cau mày, nhíu mày.
  • Se rembrunir: Trở nên ủ rũ, sầm mặt lại (thường chỉ tâm trạng nét mặt nói chung).
  • Bouder: Hờn dỗi, giận dỗi (có thể đi kèm biểu hiện nét mặt).
Từ trái nghĩa
  • Sourire: Mỉm cười.
  • Se dérider: Vui lên, hết nhăn nhó.
tự động từ
  1. như se renfrogner